| Mã sản phẩm | Quy cách | Đơn vị | Đơn giá (VNÐ) Giá chưa VAT |
| GH76.96 | C=96 , L=136 | Cái | |
| GH76.128 | C=128 , L=168 | Cái |
Ghi chú: C là khoảng cách 2 lỗ vít, L là chiều dài tay nắm.
| Mã sản phẩm | Quy cách | Đơn vị | Đơn giá (VNÐ) Giá chưa VAT |
| GH76.96 | C=96 , L=136 | Cái | |
| GH76.128 | C=128 , L=168 | Cái |
Ghi chú: C là khoảng cách 2 lỗ vít, L là chiều dài tay nắm.
Mã sản phẩm Quy cách Đơn vị Đơn giá (VNÐ) Giá chưa VAT GH71.128 C=128 , L=178 cái GH71.192 C=192 , L=242 cái Ghi chú: C là khoảng cách 2 lỗ vít, L là chiều dài tay nắm.
Mã sản phẩm Quy cách Đơn vị Đơn giá (VNÐ) Giá chưa VAT GE61.0 C=0 , L= 31 Cái Ghi chú: C là khoảng cách 2 lỗ vít, L là chiều dài tay nắm.
Mã sản phẩm Quy cách Đơn vị Đơn giá (VNÐ) Giá chưa VAT GH79.0 C=0 , L=39.5 Cái GH79.96 C=96 , L=122 Cái GH79.128 C=128 , L=154 Cái GH79.192 C=192 , L=220 Cái Ghi chú: C là khoảng cách 2 lỗ vít, L là chiều dài tay nắm.
Reviews
There are no reviews yet.